Bộ Phát Wifi Tenda AC23 AC2100 Chính Hãng (Full Vat)
Hotline/Zalo: 0949 778 268 để hỗ trợ đặt hàng nhanh
Liên Hệ Báo Giá Chính Xác Nhất
Liên hệ
24T (LH giá Tốt)
+ -
Liên hệ
4341
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận
Thông số kỹ thuật
|
Phần cứng |
|
|
Chuẩn và giao thức |
IEEE802.3, IEEE802.3u,IEEE802.3ab |
|
Cổng kết nối |
1*10/100/1000Mbps WAN port 3*10/100/1000Mbps LAN ports |
|
Antenna |
7*6dBi anten ngoài |
|
Button |
1* WPS/Reset button |
|
Nguồn |
Input:AC 100-240V~50/60Hz 0.6A Output:DC 12V1.5A |
|
Dimension |
9.41 * 5.68 * 1.59 in(238.9*144.3*40.3mm) |
|
LED Indicator |
Sys*1,WAN*1, LAN*1,WiFi/WPS*1 |
|
Không dây |
|
|
Wireless Standard |
IEEE 802.11ac wave2/a/n 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz |
|
Tốc độ truyền |
5GHz: tối đa 1733Mbps 2.4GHz: tối đa 300Mbps |
|
Tần số |
Gộp 2 băng tần 2.4 GHz & 5 GHz |
|
Công suất truyền |
CE: <20dBm(2.4G) <23dBm(5G) |
|
Tính năng cơ bản |
SSID Broadcast: Enable/Disable Transmission Power: high, medium, low Beamforming MU-MIMO |
|
Bảo mật không dây |
WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA/WPA2 Wireless Security: Enable/Disable WPS(WiFi Protected Set-up) fast encryption |
|
Phần mềm |
|
|
Chế độ hoạt động |
Chế độ Wireless Router Chế độ Universal Repeater Chế độ WISP |
|
Kiểu kết nối Internet |
PPPoE, Dynamic IP, Static IP PPPoE(Russia), PPTP(Russia), L2TP(Russia) |
|
DHCP Server |
DHCP Server DHCP Client List DHCP Reservation |
|
Virtual Server |
Port Forwarding DMZ Host UPnP |
|
Bảo mật |
Client Filter Parental Control (support black list and white list) Remote Web Management |
|
Firewall |
Forbid UDP flood attack Forbid TCP flood attack Forbid ICMP attack Forbid WAN PING from internet |
|
DDNS |
no-ip,DynDNS,Oray, 88ip |
|
VPN |
IPsec pass through PPTP pass through L2TP pass through PPTP server PPTP client L2TP client |
|
Tính năng đặc biệt |
Smart Traffic Prioritisation PPPoE Username/password Clone Smart WiFi Schedule Smart Power Saving Smart LED on/off Tenda Cloud Tenda App |
|
Khác |
IPv6 Features Supported Bandwidth Control Guest Network IPTV MAC Clone Static Routing System Log Backup & Restore configurations Firmware upgrade online Firmware upgradeable via browser |
|
Khác |
|
|
Nhiệt độ |
Nhiệt độ hoạt động: 0℃ ~ 40℃ Nhiệt độ lưu trữ: -40℃ ~ 70℃. |
|
Độ ẩm |
Độ ẩm hoạt động:10% ~ 90% RH không ngưng tụ Độ ẩm lưu trữ: 5% ~ 90%RH không ngưng tụ. |
|
Cấu hình mặc định |
Địa chỉ truy cập mặc định: tendawifi.com |
|
Certification |
CE/FCC/RoHS |
|
Công suất EIRP (Max) |
2.400-2.4835GHz:19.86dBm (EIRP) 5.150-5.250GHz:22.96dBm (EIRP) |
|
Đóng gói |
Wireles Router*1 Power Adapter *1 Install Guide*1 Ethernet Cable*1 |




























